Đặc điểm nổi bật Vòi bếp Hafele LUX-P HT25-SH1F449 570.85.046 Titan
Thiết kế hiện đại, màu Titan sang trọng
Vòi bếp Hafele LUX-P HT25-SH1F449 570.85.046 sở hữu kiểu dáng hiện đại, tinh tế với lớp hoàn thiện màu Titan, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách bếp. Thân vòi được làm từ đồng phủ PVD 2.0 kết hợp Nano, tăng độ cứng, khả năng chống trầy xước, chống ăn mòn và thuận tiện vệ sinh.
Thân vòi linh hoạt, xoay 170°
Thiết kế vòi dạng cổ mềm cho phép xoay linh hoạt đến 170°, dễ dàng điều chỉnh hướng dòng nước và thao tác vệ sinh toàn bộ khu vực chậu rửa.
Đầu vòi kéo rút 2 chức năng
Đầu vòi có khả năng kéo rút linh hoạt, hỗ trợ đưa dòng nước đến nhiều vị trí khác nhau trong chậu. Hai chế độ xả giúp đáp ứng thuận tiện các nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Hai đường nước nóng/lạnh
Vòi được trang bị hệ thống cấp nước nóng và nước lạnh, phù hợp sử dụng trong nhiều điều kiện và nhu cầu khác nhau của gia đình.
Catridge Sedal bền bỉ
Sử dụng lõi Catridge Sedal với độ bền lên đến 500.000 lần đóng mở, giúp điều chỉnh lưu lượng và nhiệt độ nước ổn định trong thời gian dài. Đĩa Catridge bằng sứ kích thước lớn góp phần tăng độ bền và khả năng vận hành.
Đầu lọc Neoperl hạn chế bắn nước
Đầu vòi tích hợp đầu lọc Neoperl giúp tạo bọt khí, cho dòng nước êm hơn và hạn chế tình trạng bắn nước trong quá trình sử dụng.
Van chống trào ngược đạt tiêu chuẩn EN
Vòi được trang bị van chống trào ngược, hỗ trợ hạn chế hiện tượng nước chảy ngược và đáp ứng yêu cầu theo tiêu chuẩn EN.
Lắp đặt chắc chắn, linh hoạt
Vòi có thể lắp trên bàn đá hoặc thành chậu, sử dụng miếng đệm inox giúp tăng độ ổn định. Đường kính khoan lỗ yêu cầu Ø34 mm, dây cấp nước dài 450 mm với ren 3/8″ (12 mm).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hafele |
| Model | LUX-P HT25-SH1F449 |
| Mã sản phẩm | 570.85.046 |
| Màu hoàn thiện | Titan |
| Chất liệu | Đồng phủ PVD 2.0 + Nano |
| Lõi vòi | SUS304 cao cấp |
| Catridge | Sedal, đĩa sứ lớn |
| Độ bền Catridge | Lên đến 500.000 lần đóng mở |
| Kiểu vòi | Vòi bếp 1 lỗ, lắp bàn đá hoặc thành chậu |
| Đầu vòi | Kéo rút, 2 chức năng |
| Góc xoay | 170° |
| Đường nước | Nóng/lạnh |
| Đầu lọc | Neoperl, tạo bọt khí |
| Van chống trào ngược | Có, theo tiêu chuẩn EN |
| Lưu lượng nước | 6,8 L/phút tại 3 bar |
| Dây cấp nước | 450 mm |
| Ren kết nối | 3/8″ (12 mm) |
| Đường kính khoan lỗ | Ø34 mm |
| Miếng đệm | Inox, tăng độ ổn định |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn cao của Đức |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.